圓雕
viên điêu
Hán Việt: viên điêu · Pinyin: yuán diāo
Tổng quan
chạm nổi: khắc nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui chạm nổi: khắc nổi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雕塑的一种。用石头﹑金属﹑木头等雕出的立体形象,其特点是无背景,可四面欣赏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雕塑的一种。用石头﹑金属﹑木头等雕出的立体形象,其特点是无背景,可四面欣赏。
Eng
- Cihui 圓雕 uándiāo* n. sculpture M:⁴zuò/¹zūn