圓音

yuán yīn viên âm

Hán Việt: viên âm · Pinyin: yuán yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓佛说法之音。圆,指佛法的完满周密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓佛说法之音。圆,指佛法的完满周密。