圓頂

yuán dǐng viên đính

Hán Việt: viên đính · Pinyin: yuán dǐng

Tổng quan

mái vòm

Cấu tạo: (viên) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mái vòm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.半個球形的屋頂,稱為「圓頂」。 2.為球面狀的屋頂,可由均勻厚度的鋼筋混凝土薄殼或鋼架順著球面曲度構成,是大跨距屋頂之一。

Eng

  • CC-CEDICT dome
  • Cihui dome