圓餅 viên bính Hán Việt: viên bính Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 餅 (bính)Hán Việtviên bínhCấu tạo圓 + 餅 · viên + bính nghĩa thành phần: viên + bính Nghĩa EngCihui 圓餅 uánbǐng n. cake M:²kuài