圆饼 viên bính Hán Việt: viên bính Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 餅 (bính)Hán Việtviên bínhCấu tạo圓 + 餅 · viên + bính nghĩa thành phần: viên + bính Nghĩa ViệtBiên soạn 圓餅 uánbǐng n. cake M:²kuàiEngCihui 圓餅 uánbǐng n. cake M:²kuài Từ liên quan Gần nghĩa圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团