圓首

yuán shǒu viên thủ

Hán Việt: viên thủ · Pinyin: yuán shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人首形圆,因以"圆首"代称人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人首形圆,因以"圆首"代称人。