圈住

quyển trụ

Hán Việt: quyển trụ

Tổng quan

vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...), đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng

Cấu tạo: (quyển) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...), đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng

Eng

  • Cihui 圈住 uānzhù r.v. enclose; encircle