圈住

quyển trụ

Hán Việt: quyển trụ

Tổng quan

vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...), đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng

Cấu tạo: 圈 (quyển) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao vây
  • Tần suất từ vây quanh, rào quanh, bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...), đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào..., bao gồm, chứa đựng
  • Biên soạn 圈住 uānzhù r.v. enclose; encircle

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enclose

Eng

  • Cihui 圈住 uānzhù r.v. enclose; encircle
  • Tần suất từ 圈住 uānzhù r.v. enclose; encircle

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口