圈儿 quyển nhi Hán Việt: quyển nhi Tổng quan đam 新华 · Tân Hoa Đại lục 周圍有東西圍擋起來的地方。如:「城圈兒」。 Cấu tạo: 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển nhiTừ loạidanhCấu tạo圈 + 兒 · quyển + nhi nghĩa thành phần: quyển + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đamTần suất từ đamBiên soạn 圈兒 uānr n. circleEngCihui 圈兒 uānr n. circleTần suất từ 圈兒 uānr n. circle Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌