圈兒 quyển nhi Hán Việt: quyển nhi Tổng quan đam Cấu tạo: 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển nhiCấu tạo圈 + 兒 · quyển + nhi nghĩa thành phần: quyển + nhi Nghĩa ViệtCihui đamEngCihui 圈兒 uānr n. circle