圈兒 quyển nhi Hán Việt: quyển nhi Tổng quan đam Cấu tạo: 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển nhiCấu tạo圈 + 兒 · quyển + nhi nghĩa thành phần: quyển + nhi Nghĩa ViệtCihui đamTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 周圍有東西圍擋起來的地方。如:「城圈兒」。EngCihui 圈兒 uānr n. circle