圈占

quān zhànquyển chiêm

Hán Việt: quyển chiêm · Pinyin: quān zhàn

Tổng quan

khoanh vòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.划定界线并占领之。多指封建统治者强行占有土地。

Cấu tạo: 圈 (quyển) + 佔 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm đoạt
  • VietPhrases khoanh vòng
  • Biên soạn 圈占 uānzhàn v. 1. seize possession of (land) 2. <trad.> circle a piece of land to stake out one's claim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.划定界线并占领之。多指封建统治者强行占有土地。

Eng

  • Cihui 圈占 uānzhàn v. 1. seize possession of (land) 2. <trad.> circle a piece of land to stake out one's claim

Đức

  • Handedict einfrieden und einnehmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

佔驗 · 占中 · 占优 · 占兆 · 占先 · 占到 · 占包 · 占卜