圈佔

quān zhàn quyển chiêm

Hán Việt: quyển chiêm · Pinyin: quān zhàn

Tổng quan

khoanh vòng

Cấu tạo: (quyển) + (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoanh vòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 划定界线并占领之。多指封建统治者强行占有土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.划定界线并占领之。多指封建统治者强行占有土地。

Eng

  • Cihui 圈占 uānzhàn v. 1. seize possession of (land) 2. <trad.> circle a piece of land to stake out one's claim