圈圍 quān wéi · quyển vi Hán Việt: quyển vi · Pinyin: quān wéi Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 圍 (vi)Pinyinquān wéiHán Việtquyển viCấu tạo圈 + 圍 · quyển + vi nghĩa thành phần: quyển + vi