圈坔

quān dì

Pinyin: quān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"圈阓"。亦作"圈缋"。亦作"圈?"; 圈套; 窠臼;框框; 束缚;约束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"圈阓"。亦作"圈缋"。亦作"圈?"。 2.圈套。 3.窠臼;框框。 4.束缚;约束。