圈外

quyển ngoại

Hán Việt: quyển ngoại

Tổng quan

ngoài vòng tròn

Cấu tạo: (quyển) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài vòng tròn

Eng

  • Cihui 圈外 uānwài p.w. outside a circle (lit./fig.)