圈定

quān dìng quyển định

Hán Việt: quyển định · Pinyin: quān dìng

Tổng quan

đánh dấu bằng cách vẽ vòng tròn quanh (cái gì đó) | (nghĩa bóng) chỉ định | phân định

Cấu tạo: (quyển) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh dấu bằng cách vẽ vòng tròn quanh (cái gì đó) | (nghĩa bóng) chỉ định | phân định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用画圈的方式确定(人选、范围等)。

Eng

  • CC-CEDICT to highlight sth by drawing a circle around it|(fig.) to designate; to delineate
  • Cihui 圈定 uāndìng v. circle choice