圈攏

quān lǒngquyển long

Hán Việt: quyển long · Pinyin: quān lǒng

Tổng quan

thắt chặt; lôi kéo

新华 · Tân Hoa Đại lục

团结; 使不分散:~志趣相投的一块儿干; 拉拢:他受坏人~,干了不该干的事。

Cấu tạo: 圈 (quyển) + 攏 (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn kết: thắt chặt/lôi kéo
  • Biên soạn 圈攏 uānlong <topo.> v. 1. unite; rally 2. draw sb. over to one's side; rope in

Eng

  • Cihui 圈攏 uānlong <topo.> v. 1. unite; rally 2. draw sb. over to one's side; rope in

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈養 · 圈內 · 圈占 · 圈圈