圈檻

quān kǎn quyển hạm

Hán Việt: quyển hạm · Pinyin: quān kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (hạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圈禁野兽的栅栏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圈禁野兽的栅栏。

Eng

  • Cihui 圈檻 uānjiàn n. wild-animal cage M:⁴zuò