圈檻

quān kǎn quyển hạm

Hán Việt: quyển hạm · Pinyin: quān kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (hạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飼養猛獸的鐵籠。《淮南子.主術》:「故夫養虎豹犀象者,為之圈檻。」

Eng

  • Cihui 圈檻 uānjiàn n. wild-animal cage M:⁴zuò