圈环

quyển hoàn

Hán Việt: quyển hoàn

Tổng quan

cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...), (số nhiều) trò chơi ném vòng, (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng, chơi trò chơi ném vòng

Cấu tạo: 圈 (quyển) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng ném
  • Biên soạn 圈環 uānhuán n. ring; hoop

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quoit

Eng

  • Cihui 圈環 uānhuán n. ring; hoop

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈养 · 圈内 · 圈占 · 圈圈