圈盤腿

quān pán tuǐ quyển bàn thối

Hán Việt: quyển bàn thối · Pinyin: quān pán tuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (bàn) + (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即罗圈腿。向外弯曲的畸形腿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即罗圈腿。向外弯曲的畸形腿。