圈繢 quān huì · quyển hội Hán Việt: quyển hội · Pinyin: quān huì Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 繢 (hội)Pinyinquān huìHán Việtquyển hộiCấu tạo圈 + 繢 · quyển + hội nghĩa thành phần: quyển + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"圈坔"。