圈舞 quān wǔ · quyển vũ Hán Việt: quyển vũ · Pinyin: quān wǔ Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 舞 (vũ)Pinyinquān wǔHán Việtquyển vũCấu tạo圈 + 舞 · quyển + vũ nghĩa thành phần: quyển + vũ