圈識 quān shí · quyển thức Hán Việt: quyển thức · Pinyin: quān shí Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 識 (thức)Pinyinquān shíHán Việtquyển thứcCấu tạo圈 + 識 · quyển + thức nghĩa thành phần: quyển + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画圈作标识。Tân Hoa Tự Điển 1.画圈作标识。