圈豚 quān tún · quyển đồn Hán Việt: quyển đồn · Pinyin: quān tún Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 豚 (đồn)Pinyinquān túnHán Việtquyển đồnCấu tạo圈 + 豚 · quyển + đồn nghĩa thành phần: quyển + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徐步趋行貌。Tân Hoa Tự Điển 1.徐步趋行貌。