圈選 quyển tuyển Hán Việt: quyển tuyển Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 選 (tuyển)Hán Việtquyển tuyểnCấu tạo圈 + 選 · quyển + tuyển nghĩa thành phần: quyển + tuyển Nghĩa EngCihui 圈選 uānxuǎn* v. select by circling the candidates' names