圈闠 quān huì · quyển hội Hán Việt: quyển hội · Pinyin: quān huì Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 闠 (hội)Pinyinquān huìHán Việtquyển hộiCấu tạo圈 + 闠 · quyển + hội nghĩa thành phần: quyển + hội