圈閉

quān bì quyển bế

Hán Việt: quyển bế · Pinyin: quān bì

Tổng quan

xem entrap

Cấu tạo: (quyển) + (bế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem entrap

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁闭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁闭。

Eng

  • Cihui 圈閉 uānbì* v. shut up