圈養
quyển dưỡng
Hán Việt: quyển dưỡng · Pinyin: juàn yǎng
Tổng quan
nuôi (động vật) trong chuồng
Nghĩa
Việt
- Cihui nuôi (động vật) trong chuồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 关在圈里饲养~牲畜。
Eng
- CC-CEDICT to rear (an animal) in an enclosure
- Cihui 圈養 uànyǎng v. rear livestock in pens