圈養

juàn yǎngquyển dưỡng

Hán Việt: quyển dưỡng · Pinyin: juàn yǎng

Tổng quan

nuôi (động vật) trong chuồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

关在圈里饲养~牲畜。

Cấu tạo: 圈 (quyển) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi nhốt
  • Biên soạn 圈養 uànyǎng v. rear livestock in pens

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关在圈里饲养~牲畜。

Eng

  • Cihui 圈養 uànyǎng v. rear livestock in pens

Từ liên quan

Gần nghĩa

養傷 · 養兵 · 養分 · 養地 · 養大 · 養女 · 養子 · 養家