圉人

yǔ rénngữ nhân

Hán Việt: ngữ nhân · Pinyin: yǔ rén

Tổng quan

người huấn luyện ngựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《周礼》官名。掌管养马放牧等事。亦以泛称养马的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

職官名。周置,負責養馬芻牧等事。

Cấu tạo: 圉 (ngữ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên chăm sóc ngựa
  • Biên soạn 圉人 yǔrén n. <wr.> groom; equerry

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。周置,負責養馬芻牧等事。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌管养马放牧等事。亦以泛称养马的人。

Eng

  • Cihui (old) horse breeder

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人