圉师 yǔ shī·ngữ sư Hán Việt: ngữ sư · Pinyin: yǔ shī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《周礼》官名。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 職官名。周置,負責教圉人養馬。 Cấu tạo: 圉 (ngữ) + 師 (sư)Pinyinyǔ shīHán Việtngữ sưTừ loạidanhCấu tạo圉 + 師 · ngữ + sư nghĩa thành phần: ngữ + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。 Từ liên quan Gần nghĩa圉人 · 圉限 · 师丈 · 师事 · 师从 · 师伯 · 师傅 · 师兄