圉師 yǔ shī · ngữ sư Hán Việt: ngữ sư · Pinyin: yǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 圉 (ngữ) + 師 (sư)Pinyinyǔ shīHán Việtngữ sưCấu tạo圉 + 師 · ngữ + sư nghĩa thành phần: ngữ + sư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。周置,負責教圉人養馬。