圉臣 yǔ chén · ngữ thần Hán Việt: ngữ thần · Pinyin: yǔ chén Tổng quan Cấu tạo: 圉 (ngữ) + 臣 (thần)Pinyinyǔ chénHán Việtngữ thầnCấu tạo圉 + 臣 · ngữ + thần nghĩa thành phần: ngữ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时臣下自谦之词,犹言贱臣。Tân Hoa Tự Điển 1.古时臣下自谦之词,犹言贱臣。