圉限

yǔ xiànngữ hạn

Hán Việt: ngữ hạn · Pinyin: yǔ xiàn

Tổng quan

ranh giới

Cấu tạo: 圉 (ngữ) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới hạn
  • Biên soạn boundary; limit

Eng

  • Cihui boundary; limit

Từ liên quan

Gần nghĩa

圉人 · 限于 · 限价 · 限免 · 限分 · 限制 · 限定 · 限度