圊肥
thanh phì
Hán Việt: thanh phì · Pinyin: qīng féi
Tổng quan
phân chuồng; phân bắc。廄(jiù)肥。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân chuồng; phân bắc。廄(jiù)肥。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種有機肥料。由家畜排泄物、褥草、飼料殘渣混合堆積腐熟後所形成的肥料。也稱為「廄肥」、「圈肥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厩肥。
Eng
- Cihui 圊肥 qīngféi n. <topo.> barnyard manure