國丈

quốc trượng

Hán Việt: quốc trượng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (trượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時稱皇帝的岳父為「國丈」。

Eng

  • Cihui 國丈 uózhàng n. <trad.> emperor's father-in-law M:ge/²wèi