國代
quốc đại
Hán Việt: quốc đại
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國大代表的縮稱。為組織國民大會的主體。參見「國大代表」條。
Eng
- Cihui 國代 uó-dài n. <TW> a member of the national Assembly; National Assemblyman M:ge/¹míng
Hán Việt: quốc đại