國使

quốc sử

Hán Việt: quốc sử

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

奉國命出使外國的官員。《元史.卷一一.世祖本紀八》:「日本國殺國使杜世忠等,征東元帥忻都、洪茶丘請自率兵往討。」

Cấu tạo: 國 (quốc) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc sứ
  • Biên soạn 國使 guóshǐ n. envoy extraordinary

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉國命出使外國的官員。《元史.卷一一.世祖本紀八》:「日本國殺國使杜世忠等,征東元帥忻都、洪茶丘請自率兵往討。」

Eng

  • Cihui 國使 guóshǐ n. envoy extraordinary

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动