國儲 quốc trữ Hán Việt: quốc trữ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 儲 (trữ)Hán Việtquốc trữCấu tạo國 + 儲 · quốc + trữ nghĩa thành phần: quốc + trữ Nghĩa EngCihui 國儲 uóchǔ n. successor prince M:ge/²wèi