國基

quốc cơ

Hán Việt: quốc cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一國的根本、基礎。《左傳.昭公十三年》:「子產於是行也,足以為國基矣。」

Eng

  • Cihui 國基 uójī n. foundation of the nation