國威

guó wēi quốc uy

Hán Việt: quốc uy · Pinyin: guó wēi

Tổng quan

uy thế quốc gia

Cấu tạo: (quốc) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uy thế quốc gia
  • Cihui quốc uy quốc uy ☆Cái oai, vẻ bề ngoài của một nước, khiến các nước nể nang.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家的聲威。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家的声威:大振~。

Eng

  • CC-CEDICT national prestige
  • Cihui national prestige

ja

  • JMdict national prestige