国子学 quốc tử học Hán Việt: quốc tử học Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 子 (tử) + 学 (học)Hán Việtquốc tử họcCấu tạo国 + 子 + 学 · quốc + tử + học nghĩa thành phần: quốc + tử + học