國幣
quốc tệ
Hán Việt: quốc tệ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iền bạc dùng trong nước. quốc tệ quốc tệ ☆Tiền bạc dùng trong nước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由政府鑄造而通行於全國的錢幣。
Eng
- Cihui 國幣 uóbì n. 1. national currency 2. Chinese currency M:¹zhǒng