國幣
quốc tệ
Hán Việt: quốc tệ
Tổng quan
由政府鑄造而通行於全國的錢幣。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiền tệ quốc gia
- Biên soạn 國幣 uóbì n. 1. national currency 2. Chinese currency M:¹zhǒng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由政府鑄造而通行於全國的錢幣。
Eng
- Cihui 國幣 uóbì n. 1. national currency 2. Chinese currency M:¹zhǒng