國性

quốc tính

Hán Việt: quốc tính

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính chất riêng của một nước. quốc tính quốc tính ☆Tính chất riêng của một nước.

Eng

  • Cihui 國性 guóxìng n. national characteristics