國性

quốc tính

Hán Việt: quốc tính

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chất quốc gia
  • Biên soạn 國性 guóxìng n. national characteristics

Eng

  • Cihui 國性 guóxìng n. national characteristics

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人