國技

guó jì quốc kĩ

Hán Việt: quốc kĩ · Pinyin: guó jì

Tổng quan

môn thể thao quốc gia | môn thể thao dân tộc

Cấu tạo: (quốc) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn thể thao quốc gia | môn thể thao dân tộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 足以代表一國的技藝。如日本的相撲。

Eng

  • CC-CEDICT national pastime|national sport
  • Cihui national pastime; national sport

ja

  • JMdict national sport