國文

guó wén quốc văn

Hán Việt: quốc văn · Pinyin: guó wén

Tổng quan

quốc văn: quốc ngữ/bài ngữ văn

Cấu tạo: (quốc) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc văn: quốc ngữ/bài ngữ văn
  • Cihui hứ chữ viết của một nước — Chỉ chung nền văn học của một nước. quốc văn quốc văn ☆Thứ chữ viết của một nước — Chỉ chung nền văn học của một nước. 1. quốc văn; quốc ngữ (chữ viết của một nước)。本國的文字,舊時指漢語漢文。 2. bài ngữ văn (ở trường tiểu, trung học)。舊時指中小學的語文課。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指本國的語文、文學和文化。如:「國文教科書」。 2.本國的文字。

Eng

  • Cihui 國文 uówén* n. 1. written national language 2. national language and literature 3. Chinese literature