國曆

quốc lịch

Hán Việt: quốc lịch

Tổng quan

lịch Gregorius

Cấu tạo: (quốc) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch Gregorius

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由國家規定採用的曆法。我國於民國元年改以陽曆為國曆。參見「太陽曆」條。

Eng

  • Cihui 國曆 guólì n. national (solar) calendar M:¹běn