國棋 guó qí · quốc kì Hán Việt: quốc kì · Pinyin: guó qí Tổng quan viết tắt của 國際象棋|国际象棋, cờ vua Cấu tạo: 國 (quốc) + 棋 (kì)Pinyinguó qíHán Việtquốc kìCấu tạo國 + 棋 · quốc + kì nghĩa thành phần: quốc + kì Nghĩa ViệtCihui viết tắt của 國際象棋|国际象棋, cờ vua