國樂

guó yuè quốc nhạc

Hán Việt: quốc nhạc · Pinyin: guó yuè

Tổng quan

nhạc quốc gia | nhạc truyền thống Trung Quốc

Cấu tạo: (quốc) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc quốc gia | nhạc truyền thống Trung Quốc
  • Cihui quốc nhạc quốc nhạc ☆Loại âm nhạc được dùng trong các lễ lớn trong nước — Ngày nay còn được hiểu là nền âm nhạc cổ điển thuần tuý của một nước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.本國固有的、傳統的音樂。 2.由國家制定,作為大慶典時演奏的音樂。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国传统的音乐。

Eng

  • CC-CEDICT national music|Chinese traditional music
  • Cihui national music; Chinese traditional music