國檢 quốc kiểm Hán Việt: quốc kiểm Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 檢 (kiểm)Hán Việtquốc kiểmCấu tạo國 + 檢 · quốc + kiểm nghĩa thành phần: quốc + kiểm Nghĩa EngCihui 國檢 uójiǎn n. national inspection