國母

quốc mẫu

Hán Việt: quốc mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui à mẹ của vua. quốc mẫu quốc mẫu ☆Bà mẹ của vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代稱天子的母親。《宋史.卷四七九.列國世家二.西蜀孟昶傳》:「所賜詔不名,仍呼昶母為國母。」也稱為「國太」。

Eng

  • Cihui 國母 uómǔ n. 1. wife of the founding father of a country 2. empress dowager 3. the first lady M:ge/²wèi