國片 quốc phiến Hán Việt: quốc phiến Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 片 (phiến)Hán Việtquốc phiếnCấu tạo國 + 片 · quốc + phiến nghĩa thành phần: quốc + phiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由國人自費自編自導的影片。相對於由外人出資或編導的影片。EngCihui 國片 uópiàn n. films made in one's own country M:²bù