國狗 guó gǒu · quốc cẩu Hán Việt: quốc cẩu · Pinyin: guó gǒu Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 狗 (cẩu)Pinyinguó gǒuHán Việtquốc cẩuCấu tạo國 + 狗 · quốc + cẩu nghĩa thành phần: quốc + cẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻妒害賢良的奸臣。《左傳.哀公十二年》:「國狗之瘈,無不噬也。」